Tin tức ngành
Kiểm tra nhà máy ở Việt Nam cải thiện chất lượng sản phẩm như thế nào? Các chỉ số kiểm tra là gì? Làm thế nào để thực hiện phương pháp?
Giới thiệu ngắn gọn về kiểm tra nhà máy tại Việt Nam
Kiểm tra nhà máy Việt Nam là đánh giá thực địa các nhà máy hợp tác tại Việt Nam được thực hiện bởi người mua quốc tế để đảm bảo tuân thủ chuỗi cung ứng, bao gồm nhiều khía cạnh như bảo vệ quyền lao động, an toàn môi trường sản xuất, kiểm soát chất lượng sản phẩm và chống cạnh tranh không lành mạnh. Với sự cải thiện không ngừng về vị thế của ngành sản xuất Việt Nam trong chuỗi công nghiệp toàn cầu, kiểm tra nhà máy đã trở thành quy trình cốt lõi để các thương hiệu lựa chọn nhà cung cấp - nó không chỉ tập trung vào năng lực sản xuất của doanh nghiệp mà còn chú trọng hơn đến việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Giá trị của kiểm tra nhà máy tại Việt Nam để nâng cao chất lượng sản phẩm
1. Thiết lập một hệ thống kiểm soát chất lượng tiêu chuẩn: kiểm tra nhà máy yêu cầu các doanh nghiệp xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng và định mức hoạt động rõ ràng trong toàn bộ quá trình từ mua sắm nguyên liệu thô đến thành phẩm rời khỏi nhà máy, lấp đầy các lỗ hổng trong kiểm soát chất lượng trong liên kết sản xuất, thúc đẩy việc thực hiện từng quy trình theo các tiêu chuẩn thống nhất, giảm độ lệch chất lượng do hoạt động không đạt tiêu chuẩn và kiểm soát chất lượng từ rải rác Lấy mẫu đã được chuyển đổi thành quản lý toàn bộ quy trình có hệ thống.
2. Tăng cường truy xuất nguồn gốc chất lượng của chuỗi cung ứng: kiểm tra nhà máy đưa ra các yêu cầu nghiêm ngặt đối với kiểm toán đủ điều kiện của các nhà cung cấp nguyên liệu thô và lưu giữ hồ sơ kiểm tra vật liệu, buộc các doanh nghiệp phải thiết lập cơ chế truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng. Một khi có vấn đề về chất lượng xảy ra, nó có thể nhanh chóng xác định nguồn gốc để tránh dòng nguyên liệu thô không đủ tiêu chuẩn vào liên kết sản xuất và thúc đẩy các nhà cung cấp cải thiện chất lượng sản phẩm. Đảm bảo chất lượng của sản phẩm cuối cùng từ nguồn.
3. Cải thiện chất lượng và sự ổn định của quy trình sản xuất: kiểm tra nhà máy chú ý đến các yếu tố quy trình sản xuất như bảo trì thiết bị sản xuất, kiểm soát môi trường sản xuất, kỹ năng vận hành của nhân viên, v.v., thúc giục doanh nghiệp thường xuyên đại tu thiết bị, tối ưu hóa môi trường sản xuất, thực hiện đào tạo kỹ năng nhân viên và giảm biến động chất lượng do lỗi thiết bị, môi trường không đạt tiêu chuẩn hoặc lỗi vận hành của con người. Tính nhất quán về chất lượng giữa các lô sản phẩm.
4. Nâng cao nhận thức về trách nhiệm chất lượng của doanh nghiệp: Thông qua giám sát bên ngoài, kiểm tra nhà máy cho phép quản lý doanh nghiệp và nhân viên cơ sở nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của chất lượng, tích hợp khái niệm chất lượng vào văn hóa doanh nghiệp, thúc đẩy tất cả nhân viên tham gia kiểm soát chất lượng, hình thành hệ thống trách nhiệm chất lượng từ trên xuống, chủ động tránh rủi ro chất lượng và nâng cao chất lượng doanh nghiệp. Mức độ chú ý đến số lượng.
Chỉ số kiểm tra chất lượng sản phẩm cốt lõi của nhà máy kiểm tra nhà máy Việt Nam
1. Các chỉ số về ngoại hình và kích thước: bao gồm độ phẳng bề mặt của sản phẩm, độ đồng đều màu sắc, cho dù có khuyết tật hoặc hư hỏng, cũng như độ chính xác kích thước của các bộ phận chính của sản phẩm, khoảng cách lắp ráp, v.v., để đảm bảo rằng sự xuất hiện của sản phẩm đáp ứng các yêu cầu thiết kế và độ lệch kích thước nằm trong phạm vi cho phép, để đảm bảo tính thẩm mỹ và sự phù hợp lắp ráp của sản phẩm.
2. Các chỉ số hiệu suất và chức năng: Theo các loại sản phẩm khác nhau, kiểm tra xem các chức năng sử dụng cốt lõi của sản phẩm có đáp ứng tiêu chuẩn hay không, chẳng hạn như độ bền, khả năng chịu áp lực, khả năng chống thấm nước, độ dẫn điện, v.v. và xác minh xem sản phẩm có hiệu suất sử dụng dự kiến của thiết kế để đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế của người tiêu dùng hay không.
3. Các chỉ số vật liệu và thành phần: kiểm tra xem loại vật liệu và tỷ lệ thành phần của nguyên liệu thô của sản phẩm có phù hợp với ghi nhãn hay không và liệu có vật liệu không phù hợp và không phù hợp không đạt tiêu chuẩn hay không. Đồng thời, hãy kiểm tra xem vật liệu có đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn có liên quan để tránh các thành phần có hại vượt quá tiêu chuẩn hay không.
4. Các chỉ số an toàn và tuân thủ: tập trung kiểm tra xem có các mối nguy hiểm về an toàn trong sản phẩm hay không, chẳng hạn như hiệu suất cách nhiệt của các sản phẩm điện, thiết kế bảo vệ của các sản phẩm cơ khí, mức độ an toàn của sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm, v.v., để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các quy định an toàn và tiêu chuẩn công nghiệp của thị trường địa phương và thị trường mục tiêu của Việt Nam.
5. Các chỉ số nhận dạng và đóng gói: kiểm tra độ cứng và bảo vệ bao bì sản phẩm, cũng như tính toàn vẹn và chính xác của nội dung nhận dạng, bao gồm tên sản phẩm, đặc điểm kỹ thuật, thông tin sản xuất, từ cảnh báo, v.v., để đảm bảo rằng sản phẩm không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển và thông tin nhận dạng tuân thủ và rõ ràng.
Làm thế nào để đạt được sự cải thiện chất lượng sản phẩm trong kiểm tra nhà máy Việt Nam
1. Cải thiện hệ thống quản lý chất lượng: xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng bao gồm toàn bộ liên kết mua sắm nguyên liệu thô, sản xuất và chế biến, kiểm tra thành phẩm, kho bãi và hậu cần, làm rõ trách nhiệm chất lượng và quy trình vận hành của từng vị trí, thiết lập cơ chế đánh giá chất lượng, liên kết các chỉ số chất lượng với hiệu suất của nhân viên và đảm bảo việc thực hiện hệ thống.
2. Tăng cường kiểm soát nguyên liệu thô: thiết lập hệ thống tiếp cận và đánh giá nhà cung cấp, và kiểm tra nghiêm ngặt trình độ chuyên môn, năng lực sản xuất và mức độ kiểm soát chất lượng của nhà cung cấp; thực hiện các quy trình kiểm tra đầy đủ hoặc kiểm tra ngẫu nhiên trước khi nguyên liệu thô vào kho, lưu giữ hồ sơ kiểm tra, kiên quyết trả lại nguyên liệu thô không đủ tiêu chuẩn và kiểm soát chất lượng từ nguồn.
3. Tối ưu hóa quản lý quy trình sản xuất: bảo trì thường xuyên và hiệu chuẩn chính xác thiết bị sản xuất để đảm bảo hoạt động ổn định của thiết bị; tiêu chuẩn hóa môi trường sản xuất và kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, độ sạch sẽ và các yếu tố môi trường khác theo đặc điểm sản phẩm; thực hiện đào tạo kỹ năng cho nhân viên và giáo dục nhận thức về chất lượng để đảm bảo nhân viên thực hiện các nhiệm vụ sản xuất theo đúng tiêu chuẩn vận hành. Công việc.
4. Cải thiện hệ thống kiểm tra thành phẩm: thành lập một bộ phận kiểm tra chất lượng độc lập, được trang bị nhân viên kiểm tra chất lượng chuyên nghiệp và thiết bị kiểm tra, và thực hiện kiểm tra toàn thời gian thành phẩm trước khi rời nhà máy; thiết lập quy trình chế biến các sản phẩm không đủ tiêu chuẩn, xác định, phân lập, phân tích nguyên nhân của các sản phẩm không đủ tiêu chuẩn và xây dựng các biện pháp khắc phục để tránh các sản phẩm không đủ tiêu chuẩn được đưa vào thị trường.
5. Thiết lập cơ chế truy xuất nguồn gốc và cải tiến chất lượng: sử dụng thông tin có nghĩa là ghi lại dữ liệu của toàn bộ quá trình sản xuất sản phẩm để hiện thực hóa toàn bộ quy trình từ nguyên liệu thô đến thành phẩm; thường xuyên thu thập phản hồi của khách hàng và dữ liệu kiểm tra chất lượng, phân tích nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề chất lượng, xây dựng kế hoạch cải tiến liên tục và liên tục tối ưu hóa các biện pháp kiểm soát chất lượng.
6. Chuẩn bị trước cho các tiêu chuẩn kiểm tra tiêu chuẩn: nghiên cứu sâu các yêu cầu chất lượng và tiêu chuẩn kiểm tra của nhà máy kiểm tra tại Việt Nam, và phân tích chỉ số kiểm tra thành quản lý sản xuất hàng ngày; thực hiện tự kiểm tra nội bộ trước, khắc phục các vấn đề được tìm thấy kịp thời và giới thiệu các tổ chức kiểm tra chất lượng của bên thứ ba để kiểm tra trước nếu cần thiết, để đảm bảo nhà máy kiểm tra thông suốt và liên tục nâng cao chất lượng sản phẩm.
Nói một cách dễ hiểu, kiểm tra nhà máy của Việt Nam là hiện thân cụ thể của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong bối cảnh toàn cầu hóa, và nó cũng là một lực lượng quan trọng để thúc đẩy nâng cấp ngành công nghiệp sản xuất của Việt Nam. Việc kiểm tra nhà máy yêu cầu các doanh nghiệp theo đuổi lợi ích kinh tế trong khi tính đến quyền và lợi ích của người lao động và bảo vệ môi trường để đạt được sự phát triển bền vững.