Tin tức ngành

Những chỉ số bảo vệ môi trường nào liên quan đến việc kiểm tra nhà máy ở Việt Nam? Việc xử lý nước thải có đạt tiêu chuẩn không? Điều gì sẽ xảy ra nếu nó không đáp ứng được tiêu chuẩn?

        Giới thiệu ngắn gọn về kiểm tra nhà máy tại Việt Nam 
        Trong kiểm định nhà máy của Việt Nam, việc tuân thủ bảo vệ môi trường là một trong những khía cạnh xác minh cốt lõi, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ vượt qua kiểm tra nhà máy và cũng là điều kiện tiên quyết quan trọng để các doanh nghiệp tiếp cận chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc xác minh chỉ số bảo vệ môi trường của nó phù hợp với Luật Bảo vệ Môi trường của Việt Nam (phiên bản 2020) và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan. Đồng thời, nó kết nối với các yêu cầu tuân thủ quốc tế, bao gồm nước thải, khí thải, chất thải và các khía cạnh khác, tập trung vào các quy trình kiểm soát khí thải ô nhiễm và quy trình quản lý bảo vệ môi trường. Trong số đó, xử lý nước thải là nội dung xác minh chính, và giới hạn xả tương ứng phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Nếu nó không đáp ứng tiêu chuẩn, nó sẽ phải đối mặt với hình phạt nghiêm khắc. Sau đây phân loại các chỉ số bảo vệ môi trường cốt lõi, các yêu cầu tuân thủ nước thải và các hậu quả không chuẩn để cung cấp tài liệu tham khảo cho việc điều chỉnh tuân thủ của nhà máy. 
        Các chỉ số bảo vệ môi trường cốt lõi của thanh tra nhà máy Việt Nam 
        1. Chỉ số nước thải: cốt lõi bao gồm các thông số ô nhiễm cơ bản như nhu cầu oxy hóa học, nhu cầu oxy sinh hóa, chất lơ lửng, cũng như các chất ô nhiễm đặc trưng như kim loại nặng và giá trị axit-bazơ, cần thực hiện các tiêu chuẩn giới hạn tương ứng theo hướng xả. 
        2. Chỉ số khí thải: kiểm soát phát thải chất hữu cơ dễ bay hơi, vật chất dạng hạt, khí độc hại, v.v., yêu cầu hoạt động bình thường của thiết bị xử lý, nồng độ phát thải để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia và lưu giữ hồ sơ hiệu chuẩn và vận hành thiết bị. 
        3. Các chỉ số chất thải: phân biệt giữa chất thải thông thường và chất thải nguy hại, xác minh quy trình phân loại, lưu trữ, tái chế và xử lý và tập trung vào việc kiểm soát việc tuân thủ lệnh chung chuyển chất thải nguy hại và trình độ của bên xử lý. 
        4. Các chỉ số hóa chất: Thiết lập danh sách đầy đủ các hóa chất, xác minh việc duy trì các thông số kỹ thuật lưu trữ, các biện pháp phòng chống rò rỉ và kiểm soát và các thông số kỹ thuật an toàn, đồng thời thực hiện hồ sơ tiếp nhận và quản lý hóa chất. 
        Năm. Các chỉ số khác: bao gồm giám sát tiêu thụ năng lượng và phát thải carbon, sử dụng tài nguyên nước và thực hiện các biện pháp bảo tồn nước, cũng như các kế hoạch khẩn cấp về môi trường và hồ sơ khoan và các chỉ số liên quan đến quản lý môi trường khác. 
        Xử lý nước thải kiểm tra nhà máy của Việt Nam đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn 
        1. Cơ sở tiêu chuẩn: Cần đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật xả nước thải công nghiệp tại Việt Nam. Tham chiếu cốt lõi là QCVN40:2021/BTNMT. Theo hướng xả thải, nó được chia thành ba loại giới hạn, và các tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất được thực hiện đối với việc xả thải vào nguồn nước cấp nước sinh hoạt. 
        2. Quá trình xử lý: Nước thải công nghiệp cần được xử lý trước và xử lý sâu. Sau khi loại bỏ tất cả các loại chất ô nhiễm, nó có thể được thải ra hoặc tái sử dụng. Nghiêm cấm xả trực tiếp mà không xử lý. 
        3. Yêu cầu giám sát: Các doanh nghiệp xả nước thải trọng điểm cần lắp đặt thiết bị giám sát liên tục tự động, truyền dữ liệu giám sát đến các cơ quan bảo vệ môi trường cấp tỉnh trong thời gian thực, thực hiện kiểm tra chất lượng nước thường xuyên và lưu giữ báo cáo đầy đủ. 
        4. Yêu cầu về tài liệu: Cần lưu giữ nhật ký hoạt động của các cơ sở xử lý nước thải, báo cáo giám sát, giấy phép xả thải bảo vệ môi trường và các tài liệu khác để đảm bảo sự tuân thủ của toàn bộ quá trình xử lý nước thải. 
        Hậu quả của việc xử lý nước thải không đạt tiêu chuẩn 
        1. Hình phạt hành chính: phải đối mặt với khoản tiền phạt cao lên đến 5% khoản đầu tư dự án và có thể được yêu cầu ngừng sản xuất và khắc phục cho đến khi đủ điều kiện chấp nhận. 
        2. Trách nhiệm hình sự: Nếu hoàn cảnh nghiêm trọng, doanh nghiệp và những người có trách nhiệm liên quan sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự, và họ có thể phải đối mặt với mức phạt nặng và phạt tù. 
        3. Bồi thường dân sự: Cần phải chịu bồi thường thiệt hại cho bên thứ ba và thiệt hại chức năng môi trường do ô nhiễm môi trường gây ra, và không có giới hạn trên về số tiền bồi thường. 
        4. Tác động của hợp tác: Nếu kiểm tra nhà máy không đủ tiêu chuẩn, nó sẽ mất các cơ hội hợp tác hiện có và không thể tiếp cận chuỗi cung ứng toàn cầu. Đồng thời, nó sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của doanh nghiệp và ảnh hưởng đến việc mở rộng thị trường tiếp theo. 
        Tóm lại, việc kiểm tra nhà máy và xác minh bảo vệ môi trường của Việt Nam ngày càng trở nên nghiêm ngặt hơn, và việc xử lý nước thải đáp ứng tiêu chuẩn là chìa khóa để tuân thủ bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp cần thích ứng chính xác với các quy định của địa phương và tiêu chuẩn quốc tế, cải thiện hệ thống quản lý bảo vệ môi trường và chuẩn hóa quy trình xử lý và giám sát chất ô nhiễm. Xử lý nước thải không đạt tiêu chuẩn sẽ không chỉ gây ra nhiều hình phạt khác nhau mà còn hạn chế sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Chỉ bằng cách thực hiện kiểm soát bảo vệ môi trường bình thường hóa, chúng ta mới có thể vượt qua kiểm tra nhà máy thành công và đạt được hoạt động tuân thủ và bền vững.